0904 227 929

Tình trạng thiếu vitamin A và nguy cơ gây bệnh

Cảnh báo tình trạng thiếu vitamin A và nguy cơ gây bệnh

Danh mục: Tin tức Ngày đăng: 29/08/2023

Vitamin A là một trong những chất dinh dưỡng quan trọng nhất cho sức khỏe. Vitamin A giúp duy trì thị lực, hệ miễn dịch, da, niêm mạc và nhiều cơ quan khác trong cơ thể. Tuy nhiên, nhiều người không nhận ra rằng họ đang thiếu vitamin A và gặp phải những hậu quả nghiêm trọng. Cùng Dankefood tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!

1. Nguyên nhân dẫn đến thiếu vitamin A 

Thiếu vitamin A là tình trạng cơ thể không có đủ vitamin A để đáp ứng nhu cầu sinh lý. Nguyên nhân dẫn đến là do:

Chế độ ăn uống không cân bằng: Nếu bạn không ăn đủ các loại thực phẩm giàu vitamin A hoặc các loại thực phẩm có chứa carotenoid (một dạng tiền vitamin A), bạn sẽ dễ bị thiếu vitamin A. 

Bệnh lý tiêu hóa: Một số bệnh lý tiêu hóa có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu vitamin A của cơ thể, như viêm ruột, suy giảm chức năng gan hoặc tụy, hoặc bệnh Crohn. Ngoài ra, việc sử dụng một số loại thuốc như thuốc kháng sinh, thuốc chống co giật hoặc thuốc giảm cholesterol cũng có thể làm giảm lượng vitamin A trong máu.

Thiếu sắt, kẽm: Thiếu sắt ảnh hưởng đến khả năng phân huỷ và sử dụng vitamin A. Thiếu kẽm gây ra các triệu chứng thiếu vitamin A.

2. Thiếu vitamin A gây ra bệnh gì?

2.1 Khô mắt

Bổ sung vitamin A không đầy đủ dễ bị khô mắt

Bổ sung vitamin A không đầy đủ dễ bị khô mắt

Đây là triệu chứng đầu tiên và phổ biến nhất của thiếu vitamin A. Vitamin A có vai trò quan trọng trong việc duy trì lớp màng nhầy bảo vệ mắt khỏi các tác nhân gây kích ứng và nhiễm trùng. Khi thiếu vitamin A, lớp màng nhầy này bị suy yếu, dẫn đến khô mắt, kém sáng và dễ bị tổn thương.

2.2 Thiếu vitamin A gây quáng gà

Đây là triệu chứng nghiêm trọng. Quáng gà là tình trạng mất đi khả năng thích ứng với ánh sáng yếu, dẫn đến khó nhìn vào ban đêm hoặc trong điều kiện ánh sáng kém. Quáng gà có thể gây ra các vấn đề về an toàn khi lái xe hay đi lại vào buổi tối.

2.3 Khô da và dễ nổi mụn

Vitamin A cũng có tác dụng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và kích thích tái tạo tế bào da mới. Khi thiếu vitamin A, da bị khô, sần sùi, mất độ đàn hồi và dễ bị kích ứng. Đồng thời, cũng làm giảm khả năng chống nhiễm trùng của da, dẫn đến dễ nổi mụn, viêm nang lông và nhiễm trùng da.

2.4 Khó thụ thai với phụ nữ

Rối loạn kinh nguyệt: Thiếu vitamin A có thể làm giảm lượng estrogen trong máu, dẫn đến kinh nguyệt không đều, ít hoặc ngừng kinh. Điều này ảnh hưởng đến khả năng rụng trứng và thụ thai của phụ nữ.

Suy giảm chất lượng trứng: Bổ sung không đầy đủ vitamin A cho cơ thể cũng làm giảm khả năng phát triển và trưởng thành của các nang trứng. Trứng không đạt chất lượng tốt, khó gặp gỡ và kết hợp với tinh trùng. Đây là một nguyên nhân phổ biến của vô sinh ở phụ nữ.

Suy giảm niêm mạc tử cung: Vitamin A cần thiết cho sự phát triển của niêm mạc tử cung. Niêm mạc tử cung dày và bền vững sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho phôi thai bám dính và phát triển. Thiếu vitamin A có thể làm niêm mạc tử cung mỏng và yếu, gây khó thụ thai hoặc sẩy thai.

2.5 Gây chậm phát triển ở trẻ nhỏ 

Trẻ bị chậm tăng trưởng, sụt cân

Trẻ bị chậm tăng trưởng, sụt cân

Thiếu vitamin A gây tình trạng chậm tăng trưởng ở trẻ. Một số nghiên cứu chỉ ra việc bổ sung vitamin A hoặc kết hợp vitamin A với các chất dinh dưỡng khác giúp thúc đẩy sự tăng trưởng của trẻ nhỏ. Tuy nhiên, nên bổ sung vitamin cùng các dưỡng chất khác sẽ đạt hiệu quả cao hơn so với việc chỉ bổ sung vitamin A.

3. Xử lý tình trạng thiếu Vitamin A 

3.1 Liều lượng vitamin A được khuyến cáo

Trẻ từ 0 – 12 tháng: 400 – 500mcg

Trẻ từ 1 – 13 tuổi: 300 – 600mcg

Nữ từ 14 tuổi trở lên: khoảng 700 mcg

Nam từ 14 tuổi trở lên: khoảng 900mcg

Phụ nữ mang thai từ 14 -18 tuổi 750mcg, từ 19 – 50 tuổi cần khoảng 770mcg

Phụ nữ cho con bú từ 14 -18 tuổi cần khoảng 1200mcg, từ 19 – 50 tuổi cần khoảng 1300mcg.

Tuy nhiên, liều lượng vitamin A cần thiết có thể khác nhau tùy theo tuổi, giới tính, tình trạng sức khỏe và nhu cầu của từng người. Do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xác định liều lượng vitamin A phù hợp.

3.2 Điều trị thiếu vitamin A 

Áp dụng đối với trẻ bị khô mắt, trẻ bị suy dinh dưỡng nặng.

Đường uống: 

Trẻ nhỏ hơn 1 tuổi

TỔng liều: 300.000 đv

Ngày 1 và ngày 2: 100.000 đv

Sau 2 tuần: 100.000đv

Trẻ lớn hơn 1 tuổi

Tổng liều: 600.00 đv

Ngày 1 và ngày 2: 200.000 đv

Sau 2 tuần: 200.000 đv

Đường tiêm bắp sâu: đối với những trẻ bị rối loạn tiêu hoá kéo dài, nôn nhiều hoặc trẻ bị bệnh gan mật. Liều lượng cần tiêm bằng 1/2 liều uống.

4. Cơ thể bị thiếu vitamin A nên ăn gì?

Để bổ sung vitamin A cho cơ thể, bạn nên ăn đa dạng các loại thực phẩm giàu vitamin A hoặc các chất tiền chất của vitamin A như:

4.1 Gan

Gan là một nguồn cung cấp vitamin A rất phong phú, đặc biệt là gan bò, gan heo và gan gà. Một khẩu phần 100 gam gan bò có thể cung cấp tới 9000 mcg vitamin A, gấp 11 lần nhu cầu hàng ngày của người lớn. Tuy nhiên, bạn không nên ăn quá nhiều gan, vì gan cũng chứa nhiều cholesterol và vitamin A dư thừa có thể gây ngộ độc vitamin A. Bạn nên hạn chế ăn gan không quá 2 lần một tuần và không quá 100 gam một lần.

4.2 Trứng

Trứng là thực phẩm giàu vitamin A

Trứng là thực phẩm giàu vitamin A

Trứng là một loại thực phẩm bổ dưỡng và dễ tiêu hóa, có chứa nhiều vitamin A và các vitamin khác. Một quả trứng gà có thể cung cấp khoảng 140 mcg vitamin A, chiếm 17% nhu cầu hàng ngày của người lớn. Bạn có thể ăn trứng theo nhiều cách khác nhau, như luộc, rán, trộn salad hoặc làm bánh. Tuy nhiên, bạn cũng không nên ăn quá nhiều trứng, vì trứng cũng chứa nhiều cholesterol và protein. Bạn nên hạn chế ăn trứng không quá 3-4 quả một tuần.

4.3 Sữa và các sản phẩm từ sữa

Sữa và các sản phẩm từ sữa như phô mai, bơ, kem hay sữa chua cũng là những nguồn cung cấp vitamin A tốt. Một ly sữa tươi (250ml) có thể cung cấp khoảng 150 mcg vitamin A, chiếm 19% nhu cầu hàng ngày của người lớn. Bạn có thể uống sữa hàng ngày hoặc kết hợp với các loại ngũ cốc, hoa quả hay đồ uống khác để tăng hương vị và dinh dưỡng. Ngoài ra, bạn cũng có thể ăn các sản phẩm từ sữa như phô mai, bơ, kem hay sữa chua để bổ sung vitamin A. Tuy nhiên, bạn cũng không nên ăn quá nhiều sữa và các sản phẩm từ sữa, vì chúng cũng chứa nhiều chất béo và calo. Bạn nên hạn chế ăn sữa và các sản phẩm từ sữa không quá 2-3 lần một ngày và không quá 250ml một lần.

4.4 Bơ

Bơ là một loại thực phẩm giàu vitamin A, chất béo và calo. Một muỗng canh bơ cung cấp khoảng 97 mcg vitamin A, chiếm khoảng 11% nhu cầu hàng ngày của người lớn. Bạn có thể dùng bơ để bôi bánh mì, làm sốt hoặc trộn với rau xanh để tăng hấp thu vitamin A.

4.5 Rau xanh

Rau xanh là một trong những nguồn vitamin A thực vật tốt nhất, đặc biệt là rau dền, rau chân vịt, rau muống, rau cải xoăn hoặc rau mồng tơi. Một bát rau xanh cung cấp khoảng 800 mcg vitamin A, chiếm gần 90% nhu cầu hàng ngày của người lớn. Bạn có thể ăn rau xanh sống, luộc, xào hoặc nấu canh để bổ sung vitamin A cho cơ thể.

4.6 Cà rốt

Cà rốt là thực phẩm giàu vitamin A

Cà rốt là thực phẩm giàu vitamin A

Cà rốt là một loại rau quả giàu beta-carotene, một dạng của vitamin A thực vật. Một củ cà rốt cung cấp khoảng 800 mcg vitamin A, chiếm gần 90% nhu cầu hàng ngày của người lớn. Bạn có thể ăn cà rốt sống, luộc, xào hoặc ép nước để bổ sung vitamin A cho cơ thể.

4.7 Khoai lang

Khoai lang là một loại rau quả giàu beta-carotene và chất xơ. Một miếng khoai lang cung cấp khoảng 700 mcg vitamin A, chiếm gần 80% nhu cầu hàng ngày của người lớn. Bạn có thể ăn khoai lang luộc, nướng, chiên hoặc làm bánh để bổ sung vitamin A cho cơ thể.

 

Vitamin A là một chất dinh dưỡng quan trọng cho sức khỏe. Để tránh tình trạng thiếu vitamin A, hãy ăn uống đủ và đa dạng các loại thức ăn chứa vitamin A, uống thuốc bổ sung theo chỉ định của bác sĩ, đi khám bác sĩ định kỳ và tránh dùng quá nhiều thuốc hoặc chất gây ức chế vitamin A để giúp cơ thể luôn khỏe mạnh.